Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-536.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-643.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-023.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-261.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-035.26 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 65A-520.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-524.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-194.96 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-196.45 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-132.98 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-042.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-119.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-194.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-275.56 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-165.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-172.02 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-022.14 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-132.83 | - | Điện Biên | Xe Con | - |