Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-017.26 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-008.35 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-167.75 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-010.18 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20D-034.18 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98C-388.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-732.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-804.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-891.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.90 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-956.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-535.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-032.96 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-474.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-023.81 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-294.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.95 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.30 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-492.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-592.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.59 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-690.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |