Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38B-023.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-370.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.73 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-280.03 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-957.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-337.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-221.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 82A-159.18 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-464.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60K-620.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.36 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-015.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-982.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-187.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-228.91 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-210.83 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-214.32 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-305.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-343.21 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-515.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-523.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-270.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-026.35 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83C-133.27 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-136.08 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |