Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-050.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-072.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-108.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-147.85 - Hà Nội Xe Con -
22A-275.06 - Tuyên Quang Xe Con -
24C-168.83 - Lào Cai Xe Tải -
24C-170.92 - Lào Cai Xe Tải -
24D-011.42 - Lào Cai Xe tải van -
21A-232.14 - Yên Bái Xe Con -
28C-125.97 - Hòa Bình Xe Tải -
20A-881.90 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-890.58 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-036.34 - Thái Nguyên Xe Khách -
12C-140.63 - Lạng Sơn Xe Tải -
19A-715.50 - Phú Thọ Xe Con -
19A-745.06 - Phú Thọ Xe Con -
88A-821.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-317.63 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.09 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34C-433.70 - Hải Dương Xe Tải -
89A-542.01 - Hưng Yên Xe Con -
89C-359.05 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-493.20 - Thái Bình Xe Con -
90D-013.58 - Hà Nam Xe tải van -
37K-505.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.26 - Nghệ An Xe Con -
38A-703.51 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-942.41 - Đà Nẵng Xe Con -