Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-315.56 - Đồng Tháp Xe Con -
66B-026.90 - Đồng Tháp Xe Khách -
67C-195.63 - An Giang Xe Tải -
68D-008.60 - Kiên Giang Xe tải van -
83C-133.15 - Sóc Trăng Xe Tải -
94A-109.84 - Bạc Liêu Xe Con -
69A-170.31 - Cà Mau Xe Con -
30M-055.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-090.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-118.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-129.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-263.09 - Hà Nội Xe Con -
29K-358.75 - Hà Nội Xe Tải -
24A-323.01 - Lào Cai Xe Con -
26A-245.28 - Sơn La Xe Con -
26A-246.26 - Sơn La Xe Con -
21A-232.63 - Yên Bái Xe Con -
28B-020.59 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-863.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-872.53 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-908.73 - Bắc Giang Xe Con -
19A-718.03 - Phú Thọ Xe Con -
19A-736.95 - Phú Thọ Xe Con -
19C-265.45 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-274.63 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-894.30 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-337.30 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-030.29 - Bắc Ninh Xe Khách -
99D-026.36 - Bắc Ninh Xe tải van -
15K-445.29 - Hải Phòng Xe Con -