Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-466.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-511.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-029.56 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-014.98 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-498.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.98 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 49A-747.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-627.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-634.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-476.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-481.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.67 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-218.06 | - | Long An | Xe Tải | - |