Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62B-033.46 - Long An Xe Khách -
63A-326.29 - Tiền Giang Xe Con -
63A-338.76 - Tiền Giang Xe Con -
63C-231.80 - Tiền Giang Xe Tải -
64B-017.26 - Vĩnh Long Xe Khách -
66C-187.65 - Đồng Tháp Xe Tải -
67B-030.73 - An Giang Xe Khách -
68A-373.19 - Kiên Giang Xe Con -
68C-179.41 - Kiên Giang Xe Tải -
65A-524.97 - Cần Thơ Xe Con -
30M-238.76 - Hà Nội Xe Con -
30M-300.36 - Hà Nội Xe Con -
11D-010.67 - Cao Bằng Xe tải van -
22C-117.25 - Tuyên Quang Xe Tải -
21A-231.36 - Yên Bái Xe Con -
20A-861.26 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-865.43 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-868.45 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-871.76 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-878.30 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-900.58 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-900.92 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-141.18 - Lạng Sơn Xe Tải -
98C-394.96 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-736.01 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.49 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.36 - Phú Thọ Xe Con -
19A-753.18 - Phú Thọ Xe Con -
19C-271.94 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.83 - Phú Thọ Xe Tải -