Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-029.38 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-318.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-861.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.10 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 89A-557.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-014.52 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-491.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.80 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.15 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-475.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.10 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-551.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-544.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-682.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-017.06 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75D-011.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |