Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-332.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-359.62 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.63 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-571.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-459.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.96 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-850.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-546.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.58 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-642.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-147.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-296.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |