Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-322.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-428.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.07 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-547.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-503.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-947.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-409.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.91 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-746.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-512.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-585.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-860.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-090.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-099.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |