Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-947.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.32 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-543.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-297.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-158.23 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-471.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36B-049.12 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.26 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-517.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-704.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74A-285.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-967.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-433.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |