Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-135.25 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24D-011.52 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-017.29 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-007.21 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-007.95 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-240.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.50 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-015.29 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-112.15 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-013.85 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-007.59 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-261.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.56 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-013.17 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 19A-746.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-808.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-542.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.98 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90C-156.43 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 74C-143.96 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-392.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |