Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
23D-008.42 - Hà Giang Xe tải van -
11A-136.04 - Cao Bằng Xe Con -
22C-114.57 - Tuyên Quang Xe Tải -
24A-323.43 - Lào Cai Xe Con -
24D-013.15 - Lào Cai Xe tải van -
26C-167.04 - Sơn La Xe Tải -
26B-022.74 - Sơn La Xe Khách -
20A-879.63 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.18 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-038.85 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-041.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-462.41 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.19 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-867.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.38 - Bắc Giang Xe Con -
98C-382.98 - Bắc Giang Xe Tải -
99A-857.51 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-887.51 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-894.87 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-927.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-967.56 - Hải Dương Xe Con -
34A-974.26 - Hải Dương Xe Con -
34C-448.19 - Hải Dương Xe Tải -
35A-479.95 - Ninh Bình Xe Con -
35C-179.75 - Ninh Bình Xe Tải -
35B-026.38 - Ninh Bình Xe Khách -
35D-016.75 - Ninh Bình Xe tải van -
36K-263.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.43 - Thanh Hóa Xe Con -