Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-030.85 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 76C-179.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-362.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.96 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-593.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-160.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-468.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-255.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-397.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-550.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-621.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-115.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-476.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-031.38 | - | Long An | Xe Khách | - |