Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-893.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-955.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-439.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35A-484.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-019.09 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-230.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73C-198.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-284.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92C-258.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.72 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-038.95 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-042.35 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-327.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-363.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-040.98 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47A-856.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-405.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-766.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-206.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-532.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |