Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-565.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.36 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-618.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-764.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.16 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.62 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-900.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-475.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-311.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-142.98 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-024.65 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 29K-407.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-016.96 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-017.26 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |