Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-051.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-016.73 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24D-012.38 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-133.25 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-007.95 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 12A-270.03 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-875.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-815.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-929.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-454.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.03 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.04 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-358.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-496.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38C-249.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |