Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38D-021.38 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-194.73 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 47A-818.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-420.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-025.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-260.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.56 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-008.29 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-746.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.06 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-605.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-614.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-629.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.73 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-859.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |