Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-104.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-149.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-134.83 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 66B-024.59 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-013.28 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-013.91 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 66D-014.09 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-330.07 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-008.35 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-008.64 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-142.56 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-075.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-086.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-177.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-253.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-328.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-167.29 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-326.50 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-168.51 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-009.16 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-086.49 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-239.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-115.97 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-877.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |