Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-041.29 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-326.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78B-018.96 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85A-149.06 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82B-020.98 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-022.07 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 48A-248.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-013.35 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-750.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-511.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.06 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51N-033.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-033.96 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-035.06 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71D-006.85 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.16 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 67A-332.82 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-366.90 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-527.62 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-534.97 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-298.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |