Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-426.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.72 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.13 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.93 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-534.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-497.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-523.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-249.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.26 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-942.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.16 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |