Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-432.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47D-022.05 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-765.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.51 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-602.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.35 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61B-045.18 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-620.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-778.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-075.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-714.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-350.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 84A-153.95 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 95A-136.48 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-139.25 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-114.49 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94B-015.09 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.64 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-107.38 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-304.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |