Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-338.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-409.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-334.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.19 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 35A-477.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-229.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-031.76 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-033.15 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-526.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |