Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-535.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-536.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-586.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73D-010.19 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-280.34 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-281.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-158.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-331.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-178.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-181.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.54 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-360.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.28 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-221.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-018.61 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.30 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-573.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-047.26 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-464.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-013.59 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 61K-521.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-636.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |