Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-852.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-910.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-998.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-150.28 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-019.63 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-020.29 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 83A-193.06 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-024.15 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-025.56 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-008.90 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-353.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-443.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-013.63 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-273.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.58 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-114.65 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-011.59 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |