Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-019.08 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26B-019.25 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-019.65 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-224.26 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.06 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.18 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-904.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.98 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.15 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 34A-959.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.29 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 37C-595.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.25 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73C-196.28 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-017.28 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-011.83 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-012.63 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-011.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-324.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-266.17 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.58 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 82A-163.49 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-453.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-286.01 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |