Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-166.21 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.15 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-262.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.35 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-122.96 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-014.53 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-867.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-319.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-392.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-269.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-867.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-937.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18A-490.73 | - | Nam Định | Xe Con | - |