Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-493.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.20 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-018.23 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 70A-600.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72C-270.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 62A-489.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-016.06 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 62D-018.29 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-339.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-238.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.64 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.71 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-013.03 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-015.29 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71A-214.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |