Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-015.63 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-016.97 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 26A-240.59 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.36 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.27 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14K-006.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-464.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-906.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-828.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-319.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-025.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-895.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.82 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-957.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.36 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-480.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-543.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-478.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |