Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-237.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73A-383.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-287.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-389.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-011.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-013.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-956.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-039.95 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-179.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-371.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-040.25 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.96 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47A-842.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-398.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-516.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-597.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-621.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |