Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-022.56 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-866.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-115.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-053.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66B-024.85 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67D-009.06 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 67D-010.16 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-382.08 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-180.59 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-007.42 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95B-016.26 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-018.78 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-024.19 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94A-114.46 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94B-016.47 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-014.98 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-067.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-089.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-183.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-090.16 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97A-095.35 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-100.21 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-050.08 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |