Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97D-011.30 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-011.47 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-315.61 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25C-060.71 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25D-009.83 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-238.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-243.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-230.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-008.47 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-902.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-010.25 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-010.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-455.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-862.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-822.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15K-442.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |