Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-550.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-357.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.36 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-300.29 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-502.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38C-252.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 47A-820.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.25 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-394.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-505.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-554.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-626.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.41 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-079.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-090.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-343.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66B-025.95 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65C-262.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |