Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
95C-093.96 - Hậu Giang Xe Tải -
94C-084.56 - Bạc Liêu Xe Tải -
94C-085.98 - Bạc Liêu Xe Tải -
30M-370.42 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-411.49 - Hà Nội Xe Con -
11A-141.12 - Cao Bằng Xe Con -
11C-090.63 - Cao Bằng Xe Tải -
12A-264.36 - Lạng Sơn Xe Con -
12C-141.67 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-018.36 - Lạng Sơn Xe Khách -
14A-997.96 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-452.16 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-460.35 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-463.26 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-465.19 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-470.13 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-377.36 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-045.56 - Bắc Giang Xe Khách -
88C-311.06 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-314.94 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-860.59 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-882.09 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-545.52 - Hưng Yên Xe Con -
89A-556.53 - Hưng Yên Xe Con -
89C-355.18 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-025.78 - Hưng Yên Xe Khách -
90A-300.18 - Hà Nam Xe Con -
90A-302.35 - Hà Nam Xe Con -
90B-014.65 - Hà Nam Xe Khách -