Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-237.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-547.32 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-553.63 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-556.16 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-484.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-550.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-573.29 - Nghệ An Xe Con -
38C-248.38 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38D-023.18 - Hà Tĩnh Xe tải van -
73A-372.57 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.83 - Quảng Bình Xe Con -
74C-149.10 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-387.72 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-394.29 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-029.28 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43A-942.85 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-955.15 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-448.81 - Quảng Nam Xe Con -
92B-040.83 - Quảng Nam Xe Khách -
77C-265.29 - Bình Định Xe Tải -
77C-266.74 - Bình Định Xe Tải -
77B-038.16 - Bình Định Xe Khách -
79A-576.73 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-594.15 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-595.06 - Khánh Hòa Xe Con -
79C-229.81 - Khánh Hòa Xe Tải -
85D-007.83 - Ninh Thuận Xe tải van -
86D-007.09 - Bình Thuận Xe tải van -
81A-459.25 - Gia Lai Xe Con -
81C-283.18 - Gia Lai Xe Tải -