Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-294.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-836.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-122.07 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-751.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-208.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72C-266.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-084.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-095.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-125.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 95A-142.95 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-025.08 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94A-110.96 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94C-086.06 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.95 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-148.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-162.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-219.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-257.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |