Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-444.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-132.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-076.15 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-007.29 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-009.23 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.95 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-240.98 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28C-125.15 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-011.71 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-012.70 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.18 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-014.78 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 88A-791.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-547.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.96 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 38A-695.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-964.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.03 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-319.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 47A-836.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-611.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |