Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-614.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.92 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-858.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-047.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-042.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-212.58 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-219.05 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-137.63 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-007.78 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66A-309.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-185.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-329.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.59 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-190.18 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-033.25 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-370.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.09 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-177.83 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-035.54 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-515.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.87 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-013.09 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 69A-171.36 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-108.84 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-374.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |