Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-411.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-011.85 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97A-097.95 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97D-009.70 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-274.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26B-021.62 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21D-009.35 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-009.58 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-874.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-033.72 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-042.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-868.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-381.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.95 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 99A-852.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-439.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |