Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-484.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.81 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-354.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-494.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.03 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.59 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.09 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-499.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47C-417.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-749.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-400.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.43 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-524.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-626.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-627.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-025.90 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-938.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |