Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-441.27 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.18 - Hà Nội Xe Tải -
29K-467.42 - Hà Nội Xe Tải -
11C-088.15 - Cao Bằng Xe Tải -
21A-229.37 - Yên Bái Xe Con -
20A-885.63 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-314.67 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-038.06 - Thái Nguyên Xe Khách -
19A-719.36 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-757.37 - Phú Thọ Xe Con -
19B-031.38 - Phú Thọ Xe Khách -
99A-897.08 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-949.18 - Hải Dương Xe Con -
15K-440.08 - Hải Phòng Xe Con -
90A-299.65 - Hà Nam Xe Con -
18C-180.85 - Nam Định Xe Tải -
18D-018.08 - Nam Định Xe tải van -
36K-287.08 - Thanh Hóa Xe Con -
73A-378.23 - Quảng Bình Xe Con -
73C-192.78 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-194.60 - Quảng Bình Xe Tải -
73D-010.15 - Quảng Bình Xe tải van -
74A-278.75 - Quảng Trị Xe Con -
43B-066.56 - Đà Nẵng Xe Khách -
79A-574.28 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-586.80 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-591.16 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-455.83 - Gia Lai Xe Con -
47A-816.24 - Đắk Lắk Xe Con -