Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-834.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-042.98 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 70A-595.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.96 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-542.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.56 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-626.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-627.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-856.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-016.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-924.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-229.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-482.93 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68D-010.26 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 30M-073.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-121.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-226.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-329.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |