Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23D-010.96 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 24D-011.56 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25A-087.60 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-061.36 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26B-020.94 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-022.09 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-263.18 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-871.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-028.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-464.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-875.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-332.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-450.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-459.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-218.54 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-503.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.14 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.34 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-303.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-561.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |