Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38B-024.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-025.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.96 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-944.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85B-016.47 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-321.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.57 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-097.53 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-012.56 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-471.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-605.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-582.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-848.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-116.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-478.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-221.48 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-016.63 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 71C-134.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |