Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-747.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-854.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-946.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-458.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-500.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-034.08 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-017.50 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 92C-264.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93A-510.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-587.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-538.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.53 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |