Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-467.20 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-467.34 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-870.27 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.27 - Bắc Giang Xe Con -
98C-380.27 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-396.51 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.97 - Bắc Giang Xe Khách -
98D-021.03 - Bắc Giang Xe tải van -
88A-790.02 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-797.53 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-820.01 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-317.48 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88D-022.03 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99A-853.94 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-869.54 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-337.27 - Bắc Ninh Xe Tải -
15K-431.54 - Hải Phòng Xe Con -
15K-451.60 - Hải Phòng Xe Con -
15K-452.50 - Hải Phòng Xe Con -
15K-463.21 - Hải Phòng Xe Con -
15K-464.73 - Hải Phòng Xe Con -
15K-469.30 - Hải Phòng Xe Con -
15K-474.80 - Hải Phòng Xe Con -
15K-488.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.75 - Hải Phòng Xe Con -
15C-492.13 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-497.70 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-537.34 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.91 - Hưng Yên Xe Con -
89A-553.78 - Hưng Yên Xe Con -