Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-249.51 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.94 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.78 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-014.74 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-009.43 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-763.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-386.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.03 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-517.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.51 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51L-897.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-921.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-993.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-057.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |