Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-124.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 84A-148.61 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-128.54 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84D-006.61 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-007.91 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 83C-136.78 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-025.84 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.37 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-084.10 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-085.45 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.10 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-081.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-102.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-135.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-142.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-148.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-150.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |