Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90B-016.43 - Hà Nam Xe Khách -
73C-191.76 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-193.57 - Quảng Bình Xe Tải -
75A-396.62 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-159.47 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75D-010.90 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
92A-449.47 - Quảng Nam Xe Con -
92C-260.73 - Quảng Nam Xe Tải -
92D-016.57 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-328.21 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.34 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.94 - Quảng Ngãi Xe Con -
76D-014.72 - Quảng Ngãi Xe tải van -
77A-357.67 - Bình Định Xe Con -
77A-364.61 - Bình Định Xe Con -
77C-261.71 - Bình Định Xe Tải -
77B-040.34 - Bình Định Xe Khách -
78A-215.50 - Phú Yên Xe Con -
78A-226.17 - Phú Yên Xe Con -
78B-020.10 - Phú Yên Xe Khách -
78B-022.07 - Phú Yên Xe Khách -
78D-007.72 - Phú Yên Xe tải van -
78D-007.91 - Phú Yên Xe tải van -
79A-570.80 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-587.46 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-591.21 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-594.05 - Khánh Hòa Xe Con -
79C-228.74 - Khánh Hòa Xe Tải -
79C-229.13 - Khánh Hòa Xe Tải -
79C-230.41 - Khánh Hòa Xe Tải -