Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-025.40 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-010.46 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-214.47 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-519.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-637.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-112.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-491.62 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-220.72 | - | Long An | Xe Tải | - |